non-commissioned officer
/'nɔnkə'miʃnd'ɔfisə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạ sĩ quan: Một quân nhân có cấp bậc và quyền chỉ huy nhất định trong quân đội, nhưng không phải là sĩ quan được ủy nhiệm (commissioned officer) thông qua một ủy nhiệm chính thức từ nguyên thủ quốc gia hoặc cơ quan có thẩm quyền cao nhất. Họ thường được thăng cấp từ những binh sĩ có kinh nghiệm và đảm nhiệm các vai trò chỉ huy, giám sát trực tiếp ở cấp đơn vị nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sergeant is a respected non-commissioned officer in the platoon. (Trung sĩ là một hạ sĩ quan được kính trọng trong trung đội.)
- He rose through the ranks to become a senior non-commissioned officer. (Ông ấy thăng tiến qua các cấp bậc để trở thành một hạ sĩ quan cao cấp.)
- Training for non-commissioned officers focuses on leadership and tactical skills. (Việc đào tạo cho hạ sĩ quan tập trung vào kỹ năng lãnh đạo và chiến thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the backbone of the army": thường dùng để ví hạ sĩ quan là xương sống của quân đội, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của họ trong việc duy trì kỷ luật và vận hành các đơn vị nhỏ.
- Non-commissioned officers are often called the backbone of the army. (Hạ sĩ quan thường được gọi là xương sống của quân đội.)
Biến thể và từ gần giống
- NCO (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "non-commissioned officer".
- He attended the NCO academy. (Anh ấy đã theo học tại trường hạ sĩ quan.)
- Petty officer (danh từ): Hạ sĩ quan trong hải quân, tương đương với NCO trong lục quân hoặc không quân.
- Warrant officer (danh từ): Chuẩn úy, một cấp bậc trung gian giữa hạ sĩ quan và sĩ quan.
Từ đồng nghĩa
- Enlisted leader: Chỉ huy là quân nhân nhập ngũ (cách diễn đạt mô tả).
- Non-com (danh từ, thông tục): Cách gọi tắt thân mật hoặc thông tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ cố định này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)
danh từ
- (quân sự) hạ sĩ quan